bàn dân thiên hạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mọi người, toàn thể nhân dân: Cụm từ này dùng để chỉ toàn thể mọi người trong xã hội, không phân biệt.
- Khắp mọi nơi, mọi chốn: Cụm từ còn có thể mang nghĩa chỉ sự rộng khắp, bao quát mọi địa phương, vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chuyện này sớm muộn gì bàn dân thiên hạ cũng biết. (Việc này sớm muộn gì mọi người cũng biết.)
- Anh ta đi khắp bàn dân thiên hạ để tìm hiểu phong tục. (Anh ta đi khắp mọi nơi để tìm hiểu phong tục.)
- Quyết định đó phải được công bố cho bàn dân thiên hạ rõ. (Quyết định đó phải được công bố cho mọi người biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bàn dân thiên hạ đều biết": mọi người đều biết, việc đã trở nên công khai, phổ biến.
- Chuyện riêng tư của họ giờ đã thành chuyện bàn dân thiên hạ đều biết. (Chuyện riêng tư của họ giờ đã thành chuyện mọi người đều biết.)
"tiếng đồn khắp bàn dân thiên hạ": tin đồn lan truyền rộng rãi khắp nơi.
- Chỉ một ngày, tin ấy đã thành tiếng đồn khắp bàn dân thiên hạ. (Chỉ một ngày, tin ấy đã thành tin đồn lan khắp mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Thiên hạ (danh từ): mọi người, người đời.
- Lời nói của anh ta làm chấn động cả thiên hạ. (Lời nói của anh ta làm chấn động mọi người.)
Thiên hạ thập phương (thành ngữ): người từ khắp mọi nơi tụ hội về.
- Lễ hội thu hút thiên hạ thập phương. (Lễ hội thu hút người từ khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Mọi người: tất cả mọi người.
- Khắp nơi: ở mọi địa điểm.
- Nhân dân: toàn thể người dân trong một nước, một cộng đồng.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "bàn dân thiên hạ" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính đời thường, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Cụm từ thường được dùng để nhấn mạnh tính phổ biến, rộng rãi của một sự việc, hành động hoặc đối tượng.